Từ ghép
赫尔辛基
Phồn thể: [赫爾辛基]Nghĩa tiếng ViệtHelsinki (tiếng Thụy Điển Helsingfors), thủ đô của Phần Lan
- 4 chữ
- 37 nét
Nghĩa
- 1 Helsinki (tiếng Thụy Điển Helsingfors), thủ đô của Phần Lan
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 赫đầy uy lực; viết tắt của 赫兹 (hèzī), hertz (Hz)Trang chữ →
- 尔biến thể của 尔 (ěr)Trang chữ →
- 辛(vị) cay hoặc nồng; vất vả; cực nhọcTrang chữ →
- 基(hình thức kết hợp) cơ sở; nền tảng; (hình thức kết hợp) gốc (hóa học); (hình thức kết hợp) gay (từ mượn từ tiếng Anh sang tiếng Quảng Đông, Jyutping: gei1, sau đó mượn chữ từ Quảng Đông)Trang chữ →