Từ ghép
赫尔穆特·科尔
Phồn thể: [赫爾穆特·科爾]Nghĩa tiếng ViệtHelmut Kohl (1930-), chính trị gia CDU Đức, Thủ tướng 1982-1998
- 7 chữ
Nghĩa
- 1 Helmut Kohl (1930-), chính trị gia CDU Đức, Thủ tướng 1982-1998
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.