Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

赫兹

Phồn thể: [赫茲]
hèzī
Nghĩa tiếng Việthertz (Hz), đơn vị tần số
  • 2 chữ
  • 23 nét
Từ ghépChữ đa âm

赫兹

Phồn thể: [赫茲]
Hèzī
Nghĩa tiếng ViệtHertz (tên); Heinrich Hertz (1857-1894), nhà vật lý và khí tượng học người Đức, người tiên phong trong nghiên cứu bức xạ điện từ
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Hertz (tên)
  2. 2 Heinrich Hertz (1857-1894), nhà vật lý và khí tượng học người Đức, người tiên phong trong nghiên cứu bức xạ điện từ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập