Houzii
← Từ điển
Từ ghép

风行一时

Phồn thể: [風行一時]
fēngxíngyìshí
Nghĩa tiếng Việtphổ biến một thời; làm mưa làm gió trong một thời gian
  • 4 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 phổ biến một thời; làm mưa làm gió trong một thời gian

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập