Houzii
← Từ điển
Từ ghép

一时半会

Phồn thể: [一時半會]
yìshíbànhuì
Nghĩa tiếng Việtmột thời gian ngắn; một lúc
  • 4 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 một thời gian ngắn
  2. 2 một lúc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập