Houzii
← Từ điển
Từ ghép

一时间

Phồn thể: [一時間]
yìshíjiān
Nghĩa tiếng Việttrong chốc lát; tạm thời
  • 3 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trong chốc lát
  2. 2 tạm thời

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập