Houzii
← Từ điển
Từ ghép

独出一时

Phồn thể: [獨出一時]
dúchūyìshí
Nghĩa tiếng Việtkhông ai sánh kịp; vượt trội hơn hẳn so với đối thủ
  • 4 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa