Từ ghép
独出一时
Phồn thể: [獨出一時]Nghĩa tiếng Việtkhông ai sánh kịp; vượt trội hơn hẳn so với đối thủ
- 4 chữ
- 22 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 không ai sánh kịp
- 2 vượt trội hơn hẳn so với đối thủ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.