Chữ đơn
突
Nghĩa tiếng Việtlao ra; di chuyển nhanh; phồng
- 1 chữ
- 9 nét
- 7 nghĩa
Nghĩa
- 1 lao ra
- 2 di chuyển nhanh
- 3 phồng
- 4 lồi
- 5 chọc thủng
- 6 đột ngột
- 7 tiếng Đài Loan đọc là [tu2]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 突然[đột nhiên]Cấp: HSK 3đột ngột; bất ngờ; không dự kiến
- 突出[đột xuất]Cấp: HSK 5nổi bật; xuất sắc; làm nổi bật
- 冲突[衝突][xung đột]Cấp: HSK 6xung đột; mâu thuẫn; sự va chạm của các lực đối lập
- 突发[突發][đột phát]Cấp: HSK 6xảy ra đột ngột
- 突破[đột phá]Cấp: HSK 6đột phá; tạo ra bước đột phá; vượt qua (chướng ngại)
- 突击[突擊][đột kích]Cấp: HSK 7–9tấn công đột ngột và dữ dội; tập kích; nghĩa bóng: làm gấp
- 突兀[đột ngột]Cấp: HSK 7–9cao ngất hoặc cao chót vót; đột ngột hoặc bất thình lình
- 突破口[đột phá khẩu]Cấp: HSK 7–9lỗ hổng; khoảng trống; điểm đột phá
- 突如其来[突如其來][đột như kì lai]Cấp: HSK 7–9nảy sinh đột ngột; đến bất ngờ; xảy ra đột nhiên
- 东突[東突]Tổ chức Giải phóng Đông Turkestan (ETLO), nhóm bất đồng chính kiến Trung Quốc; viết tắt của 東突厥斯坦解放組織|东突厥斯坦解放组织
- 米突mét (đơn vị độ dài) (từ mượn) (cũ)
- 乳突xương chũm
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Liên từ chuyển ý 可是 / 可 & Động từ kết quả 变成 · (虽然 +) Mệnh đề 1,可是 / 可 + Mệnh đề 2 | A + (把 B) + 变成 + CHSK 3
- Động từ định nghĩa & đánh dấu 意味着 / 标志着 · Sự kiện A + 意味着 + Hệ quả/Hàm ý B | Thành tựu A + 标志着 + Bước ngoặt lịch sử/giai đoạn mới BHSK 5
- Động từ giới từ hoá 得益于 / 致力于 / 着眼于 · Kết quả + 得益于 + Nguyên nhân thuận lợi | Chủ thể + 致力于 / 着眼于 + Mục tiêu dài hạnHSK 6
- Khung cảm thán & mức độ 不禁 + Động từ / 不堪 + Động từ · 不禁 + Động từ tâm lý (không khỏi…) | 不堪 + 设想 / 回首 / 重负HSK 6
- Cấu trúc cảnh báo tất yếu 一旦…势必… · 一旦 + Tình huống rủi ro xảy ra,势必 + Hệ quả tất yếuHSK 7–9
- Cấu trúc điều kiện trang trọng 唯有…方能… · 唯有 + Điều kiện cốt lõi,方能 / 才可 + Kết quả mục tiêuHSK 7–9