Houzii
← Từ điển
Chữ đơn
tū

突

Nghĩa tiếng Việtlao ra; di chuyển nhanh; phồng
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lao ra
  2. 2 di chuyển nhanh
  3. 3 phồng
  4. 4 lồi
  5. 5 chọc thủng
  6. 6 đột ngột
  7. 7 tiếng Đài Loan đọc là [tu2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập