Houzii
← Từ điển
Từ ghép

东突

Phồn thể: [東突]
Dōng Tū
Nghĩa tiếng ViệtTổ chức Giải phóng Đông Turkestan (ETLO), nhóm bất đồng chính kiến Trung Quốc; viết tắt của 東突厥斯坦解放組織|东突厥斯坦解放组织
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Tổ chức Giải phóng Đông Turkestan (ETLO), nhóm bất đồng chính kiến Trung Quốc
  2. 2 viết tắt của 東突厥斯坦解放組織|东突厥斯坦解放组织

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập