Houzii
← Từ điển
Từ ghép

东突组织

Phồn thể: [東突組織]
Dōng Tū Zǔzhī
Nghĩa tiếng Việtviết tắt của 东突厥斯坦解放组织 (DōngTūjuésītǎnJiěfàngZǔzhī), Tổ chức Giải phóng Đông Turkestan (ETLO)
  • 4 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 viết tắt của 东突厥斯坦解放组织 (DōngTūjuésītǎnJiěfàngZǔzhī), Tổ chức Giải phóng Đông Turkestan (ETLO)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập