Houzii
← Từ điển
Từ ghép

东突厥斯坦

Phồn thể: [東突厥斯坦]
Dōngtūjuésītǎn
Nghĩa tiếng ViệtĐông Turkestan; thuật ngữ lịch sử chỉ Tân Cương
  • 5 chữ
  • 46 nét
  • 2 nghĩa