Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
huǐ · huī

虺

Nghĩahuǐ con rắn độc trong thần thoại; huī ốm yếu; không có tham vọng
Bộ thủ虫
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • huǐcon rắn độc trong thần thoại
  • huīốm yếu; không có tham vọng

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc dưới trái · 兀 + 虫

  • Phần chỉ nghĩa: 虫
  • Phần chỉ âm: 兀

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.