Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

虺

huǐ
Nghĩa tiếng Việtcon rắn độc trong thần thoại
  • 1 chữ
  • 9 nét
Chữ đơnChữ đa âm

虺

huī
Nghĩa tiếng Việtốm yếu; không có tham vọng
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa