Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

兀

wù
Nghĩa tiếng Việtcắt cụt chân; vươn cao; sừng sững
  • 1 chữ
  • 3 nét
  • 4 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

兀

Wù
Nghĩa tiếng Việthọ [Wu4]
  • 1 chữ
  • 3 nét