兀自Từ ghép兀自wùzìNghĩa tiếng Việt(văn học) vẫn2 chữ9 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 (văn học) vẫnPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.兀cắt cụt chân; vươn cao; sừng sữngTrang chữ →自[tự](dạng kết hợp) tự; bản thân; từ; tự nhiên; hiển nhiênTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →