Houzii
← Từ điển
Từ ghép

白兀鹫

Phồn thể: [白兀鷲]
báiwùjiù
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) kền kền Ai Cập (Neophron percnopterus)
  • 3 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 (loài chim ở Trung Quốc) kền kền Ai Cập (Neophron percnopterus)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập