Từ ghép
蒙兀国
Phồn thể: [蒙兀國]Nghĩa
- 1 Khamag Mongol, liên minh bộ lạc Mông Cổ thế kỷ 12
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.