Từ ghép
兀鹫
Phồn thể: [兀鷲]Nghĩa tiếng Việtkền kền; (loài chim ở Trung Quốc) kền kền griffon (Gyps fulvus)
- 2 chữ
- 20 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 kền kền
- 2 (loài chim ở Trung Quốc) kền kền griffon (Gyps fulvus)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 白兀鹫[白兀鷲](loài chim ở Trung Quốc) kền kền Ai Cập (Neophron percnopterus)
- 黑兀鹫[黑兀鷲](loài chim ở Trung Quốc) kền kền đầu đỏ (Sarcogyps calvus)
- 胡兀鹫[胡兀鷲](loài chim ở Trung Quốc) kền kền râu (Gypaetus barbatus)
- 白背兀鹫[白背兀鷲](loài chim ở Trung Quốc) kền kền lưng trắng (Gyps bengalensis)
- 高山兀鹫[高山兀鷲](loài chim ở Trung Quốc) kền kền Himalaya (Gyps himalayensis)