Houzii
← Từ điển
Từ ghép

兀立

wùlì
Nghĩa tiếng Việtđứng thẳng và bất động
  • 2 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 đứng thẳng và bất động

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập