Houzii
← Từ điển
Từ ghép

高山短翅莺

Phồn thể: [高山短翅鶯]
gāoshānduǎnchìyīng
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim chích bụi nâu đỏ (Locustella mandelli)
  • 5 chữ
  • 45 nét