Houzii
← Từ điển
Từ ghép

高山族

Gāoshānzú
Nghĩa tiếng Việtthổ dân Cao Sơn (Đài Loan), "bộ lạc núi" (Đài Loan); thổ dân Đài Loan (Trung Quốc)
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thổ dân Cao Sơn (Đài Loan), "bộ lạc núi" (Đài Loan)
  2. 2 thổ dân Đài Loan (Trung Quốc)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập