Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

刊登

kāndēng
Nghĩa tiếng Việtđăng câu chuyện; xuất bản (trên báo hoặc tạp chí)
Âm Hán Việtsan đăng
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa