Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
kān · kān

刊

Nghĩain; xuất bản; ấn phẩm; biến thể cũ của 刊 (kān); gọt bằng dao; khắc
Bộ thủ刂
  • 5 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: HSK 6
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • kānin; xuất bản; ấn phẩm
  • kānbiến thể cũ của 刊 (kān); gọt bằng dao; khắc

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 干 + 刂

  • Phần chỉ nghĩa: 刂
  • Phần chỉ âm: 干

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.