Chữ đơnChữ đa âm
刊
Nghĩa
- 1 in
- 2 xuất bản
- 3 ấn phẩm
- 4 tạp chí
- 5 gọt bằng dao
- 6 khắc
- 7 sửa chữa
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 报刊[報刊][báo san]Cấp: HSK 6báo chí và tạp chí; báo chí
- 刊登[san đăng]Cấp: HSK 7–9đăng câu chuyện; xuất bản (trên báo hoặc tạp chí)
- 刊物[san vật]Cấp: HSK 7–9ấn phẩm
- 创刊[創刊]bắt đầu xuất bản; thành lập tạp chí
- 发刊[發刊]xuất bản; phát hành (một tài liệu)
- 副刊phụ san
- 过刊[過刊]số báo cũ (viết tắt của 过期刊物 (guòqīkānwù))
- 季刊ấn phẩm hàng quý
- 集刊tuyển tập các bài báo (xuất bản thành một quyển)
- 刊号[刊號]số phát hành (của tạp chí, v.v.)
- 刊头[刊頭]đầu báo hoặc đầu tạp chí
- 刊误[刊誤]sửa lỗi in ấn