Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

刊

kān
Nghĩa tiếng Việtin; xuất bản; ấn phẩm
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 7 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

刊

Phồn thể: [栞]
kān
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 刊 (kān); gọt bằng dao; khắc
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 4 nghĩa