Houzii
← Từ điển
Từ ghép

发刊

Phồn thể: [發刊]
fākān
Nghĩa tiếng Việtxuất bản; phát hành (một tài liệu)
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xuất bản
  2. 2 phát hành (một tài liệu)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập