Từ ghép
发刊词
Phồn thể: [發刊詞]Nghĩa
- 1 lời nói đầu
- 2 lời tựa (cho một ấn phẩm)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.