Houzii
← Từ điển
Từ ghép

发刊词

Phồn thể: [發刊詞]
fākāncí
Nghĩa tiếng Việtlời nói đầu; lời tựa (cho một ấn phẩm)
  • 3 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lời nói đầu
  2. 2 lời tựa (cho một ấn phẩm)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập