Houzii
← Từ điển
Từ ghép

过刊

Phồn thể: [過刊]
guòkān
Nghĩa tiếng Việtsố báo cũ (viết tắt của 过期刊物 (guòqīkānwù))
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 số báo cũ (viết tắt của 过期刊物 (guòqīkānwù))

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập