Houzii
← Từ điển
Từ ghép

刊号

Phồn thể: [刊號]
kānhào
Nghĩa tiếng Việtsố phát hành (của tạp chí, v.v.)
  • 2 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 số phát hành (của tạp chí, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập