Houzii
← Từ điển
Từ ghép

补登

Phồn thể: [補登]
bǔdēng
Nghĩa tiếng Việtghi bổ sung (ví dụ: vào sổ tiết kiệm ngân hàng)
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 ghi bổ sung (ví dụ: vào sổ tiết kiệm ngân hàng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập