Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
chéng · Chéng · dèng · chéng

澄

Nghĩachéng biến thể của 澄 (chéng); Chéng họ [Cheng2]; dèng (chất lỏng) lắng; trở nên trong; chéng trong; rõ ràng; làm rõ
Bộ thủ氵
  • 15 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • chéngbiến thể của 澄 (chéng)
  • Chénghọ [Cheng2]
  • dèng(chất lỏng) lắng; trở nên trong
  • chéngtrong; rõ ràng; làm rõ

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 登

  • Phần chỉ nghĩa: 氵
  • Phần chỉ âm: 登

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.