Chữ HánChữ đa âm
澄
Nghĩa biến thể của 澄 (chéng); họ [Cheng2]; (chất lỏng) lắng; trở nên trong; trong; rõ ràng; làm rõ
Bộ thủ氵
- 15 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- biến thể của 澄 (chéng)
- họ [Cheng2]
- (chất lỏng) lắng; trở nên trong
- trong; rõ ràng; làm rõ
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 登
- 氵shuǐbộ "thuỷ" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 85), xuất hiện trong 没 (méi), 法 (fǎ), 流 (liú) v.v.; xem thêm 三点水 (sāndiǎnshuǐ)
- 登dēng[đăng]leo (lên độ cao); đi lên; trèo lên
- Phần chỉ nghĩa: 氵
- Phần chỉ âm: 登
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.