Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

澄清

chéngqīng
Nghĩa tiếng Việttrong (chất lỏng); trong suốt; làm rõ
Âm Hán Việtchừng thanh
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trong (chất lỏng)
  2. 2 trong suốt
  3. 3 làm rõ
  4. 4 làm sáng tỏ
  5. 5 rõ ràng (về sự việc)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

澄清

dèngqīng
Nghĩa tiếng Việtlắng (chất lỏng); trở nên trong (bằng cách lắng cặn); kết tủa (hóa học)
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lắng (chất lỏng)
  2. 2 trở nên trong (bằng cách lắng cặn)
  3. 3 kết tủa (hóa học)
  4. 4 sắp xếp
  5. 5 dẹp loạn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập