Houzii
← Từ điển
Từ ghép

揽辔澄清

Phồn thể: [攬轡澄清]
lǎnpèichéngqīng
Nghĩa tiếng Việtnhậm chức với khát vọng mang lại hòa bình và trật tự cho quốc gia (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 51 nét