Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

澄

Phồn thể: [澂]
chéng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 澄 (chéng)
  • 1 chữ
  • 15 nét
Chữ đơnChữ đa âm

澄

Chéng
Nghĩa tiếng Việthọ [Cheng2]
  • 1 chữ
  • 15 nét
Chữ đơnChữ đa âm

澄

dèng
Nghĩa tiếng Việt(chất lỏng) lắng; trở nên trong
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

澄

chéng
Nghĩa tiếng Việttrong; rõ ràng; làm rõ
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 4 nghĩa