凳Chữ Hán
Nghĩaghế dài; đôn; biến thể của 凳 (dèng)
- 14 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- dèngghế dài; đôn
- dèngbiến thể của 凳 (dèng)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 登 + 几
- Phần chỉ nghĩa: 几
- Phần chỉ âm: 登
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.