Chữ đơnChữ đa âm
凳
Nghĩa
- 1 ghế dài
- 2 đôn
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 凳子Cấp: HSK 7–9ghế đẩu; ghế nhỏ
- 矮凳ghế đẩu thấp
- 板凳ghế băng hoặc ghế đẩu
- 长凳[長凳]ghế dài; băng ghế
- 春凳(cũ) ghế băng gỗ
- 脚凳[腳凳]ghế đẩu kê chân
- 条凳[條凳]ghế dài
- 兀凳ghế đẩu thấp kiểu Trung Quốc
- 杌凳ghế đẩu thấp kiểu Trung Quốc
- 椅凳ghế dài; ghế và đôn
- 老虎凳ghế chặn hổ (phương pháp tra tấn trong đó nạn nhân ngồi với chân duỗi ngang trên ghế, đùi trên bị giữ chặt bằng dây trong khi gạch được chèn dưới chân, buộc khớp gối cong ngược)
- 三角凳ghế ba chân