Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

凳

dèng
Nghĩa tiếng Việtghế dài; đôn
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

凳

Phồn thể: [櫈]
dèng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 凳 (dèng)
  • 1 chữ
  • 14 nét