矮凳Từ ghép矮凳ǎidèngNghĩa tiếng Việtghế đẩu thấp2 chữ27 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 ghế đẩu thấpPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.矮[ải]thấp; ngắn (về chiều dài)Trang chữ →凳ghế dài; đônTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →