三角凳Từ ghép三角凳sānjiǎodèngNghĩa tiếng Việtghế ba chân3 chữ24 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 ghế ba chânPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.三[tam]ba; 3Trang chữ →角[góc]góc; góc cạnh; sừngTrang chữ →凳ghế dài; đônTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →