Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
dēng

蹬

Nghĩa tiếng Việtđạp; giẫm; mang (giày, quần v.v.); (lóng) bỏ rơi (ai)
  • 1 chữ
  • 19 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đạp; giẫm
  2. 2 mang (giày, quần v.v.)
  3. 3 (lóng) bỏ rơi (ai)
  4. 4 cách phát âm ở Đài Loan [deng4]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập