拔腿Từ ghép拔腿bátuǐNghĩa tiếng Việtlao vào chạy2 chữ21 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 lao vào chạyPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.拔[bạt]nhổ lên; rút ra; hút raTrang chữ →腿[thoái]chân; Lượng từ:条 (tiáo)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →