Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鸡腿

Phồn thể: [雞腿]
jītuǐ
Nghĩa tiếng Việtđùi gà; cẳng gà
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đùi gà
  2. 2 cẳng gà
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập