Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鸡腿菇

Phồn thể: [雞腿菇]
jītuǐgū
Nghĩa tiếng Việtnấm rơm gà mái (nấm ăn được); Coprinus comatus
  • 3 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nấm rơm gà mái (nấm ăn được)
  2. 2 Coprinus comatus

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập