Houzii
← Từ điển
Từ ghép

飞腿

Phồn thể: [飛腿]
fēituǐ
Nghĩa tiếng Việtđá
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 đá

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập