Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

哭笑不得

kūxiàobùdé
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: không biết nên khóc hay cười (thành ngữ); vừa buồn cười vừa cực kỳ xấu hổ; giữa tiếng cười và nước mắt
Âm Hán Việtkhóc tiếu bất đắc
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 3 nghĩa