Houzii
← Từ điển
Từ ghép

哭闹

Phồn thể: [哭鬧]
kūnào
Nghĩa tiếng Việtgào khóc, làm phiền người khác
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 gào khóc, làm phiền người khác

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập