Houzii
← Từ điển
Từ ghép

嚎哭

háokū
Nghĩa tiếng Việtgào khóc; khóc lóc; than khóc
  • 2 chữ
  • 27 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 gào khóc
  2. 2 khóc lóc
  3. 3 than khóc
  4. 4 hú hét
  5. 5 cũng viết là 号哭 (háokū)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập