Từ ghép
嚎哭
Nghĩa
- 1 gào khóc
- 2 khóc lóc
- 3 than khóc
- 4 hú hét
- 5 cũng viết là 号哭 (háokū)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.