Houzii
← Từ điển
Từ ghép

哭墙

Phồn thể: [哭牆]
Kūqiáng
Nghĩa tiếng ViệtBức tường Than Khóc, hay Bức tường phía Tây (Jerusalem)
  • 2 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 Bức tường Than Khóc, hay Bức tường phía Tây (Jerusalem)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập