Houzii
← Từ điển
Từ ghép

哭腔

kūqiāng
Nghĩa tiếng Việtgiọng khóc; nức nở; điệu ca tang thương
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giọng khóc
  2. 2 nức nở
  3. 3 điệu ca tang thương
  4. 4 điệu opera thể hiện sự tang tóc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập