Từ ghép
哭腔
Nghĩa
- 1 giọng khóc
- 2 nức nở
- 3 điệu ca tang thương
- 4 điệu opera thể hiện sự tang tóc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.