Houzii
← Từ điển
Từ ghép

哭灵

Phồn thể: [哭靈]
kūlíng
Nghĩa tiếng Việtkhóc trước quan tài hoặc nơi tưởng niệm người chết
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 khóc trước quan tài hoặc nơi tưởng niệm người chết

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập