Từ ghép
哭灵
Phồn thể: [哭靈]Nghĩa
- 1 khóc trước quan tài hoặc nơi tưởng niệm người chết
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.