Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

指手画脚

Phồn thể: [指手畫腳]
zhǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)shǒuhuàjiǎoSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtkhoa tay múa chân (thành ngữ); giải thích bằng cách vung tay; phê phán hoặc ra lệnh một cách tuỳ tiện
Âm Hán Việtchỉ thủ hoạ cước
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1Thành ngữ khoa tay múa chân (thành ngữ)
  2. 2 giải thích bằng cách vung tay
  3. 3 phê phán hoặc ra lệnh một cách tuỳ tiện

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập