Houzii
← Từ điển
Từ ghép

跛脚

Phồn thể: [跛腳]
bǒ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jiǎoSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtkhập khiễng; người què
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khập khiễng
  2. 2 người què

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập